Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cardiopathy

/,kɑ:di'ɔpәθi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cardiopathy

//

* danh từ
  • (y học) bệnh tim
Định nghĩa tiếng Anh

n a disease of the heart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...