cardiopathy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cardiopathy
//
* danh từ- (y học) bệnh tim
Định nghĩa tiếng Anh
n a disease of the heart
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a disease of the heart
Đang tải...