Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7967

cardiovascular

//

* tính từ
  • (thuộc) tim và mạch máu; tim mạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or involving the heart and blood vessels

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...