Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

care-laden

/'keə,leidn/

-worn)
/'keəwɔ:n/

tính từ

  • đầy lo âu, đầy lo lắng
Định nghĩa tiếng Anh

s. burdened by cares

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...