Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

care-taker

/'keə,teikə/
Biến thể từ care-takers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

care-taker

/'keə,teikə/

danh từ

  • người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt)

thành ngữ

  1. care-taker government
    • chính phủ tạm quyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...