care-worn
/'keə,leidn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
care-worn
/'keə,leidn/
-worn)/'keəwɔ:n/
tính từ
- đầy lo âu, đầy lo lắng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...