career aspirations
Nghĩa thường dùng
“Setting clear career aspirations can help guide your professional journey.”Đặt ra những khát vọng nghề nghiệp rõ ràng có thể giúp hướng dẫn hành trình chuyên nghiệp của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Setting clear career aspirations can help guide your professional journey.”Đặt ra những khát vọng nghề nghiệp rõ ràng có thể giúp hướng dẫn hành trình chuyên nghiệp của bạn.
Đang tải...