Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

career girl

/kəˈriə ɡə:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

career girl

//

* danh từ
  • cô gái thích thăng tiến nghề nghiệp hơn là lấy chồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...