Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

careers master

/kə'riəz'mɑ:stə/

danh từ

  • người hướng dẫn chọn nghề
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...