Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carefulness

/'keəfulnis/ phổ biến #43513
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carefulness

/'keəfulnis/

danh từ

  • sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being careful and painstaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...