Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43513

carefulness

/'keəfulnis/

danh từ

  • sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being careful and painstaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...