carefulness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carefulness
/'keəfulnis/
danh từ
- sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being careful and painstaking
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being careful and painstaking
Đang tải...