Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caregiver

/ˈkerɡɪvər/ IELTS

Nghĩa thường dùng

người chăm sóc danh từ

“Caregivers face emotional demands.”Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • người chăm sóc

ví dụ

Caregivers face emotional demands. — Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...