caregiver /ˈkerɡɪvər/
danh từ
- người chăm sóc
ví dụ
Caregivers face emotional demands. — Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Caregivers face emotional demands. — Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
Đang tải...