caregiver
/ˈkerɡɪvər/ IELTS
Nghĩa thường dùng
người chăm sóc
danh từ
“Caregivers face emotional demands.”Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người chăm sóc
ví dụ
Caregivers face emotional demands. — Người chăm sóc đối mặt với áp lực tinh thần.