Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #16467

carelessly

//

* phó từ
  • cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn
Định nghĩa tiếng Anh

r. without care or concern

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...