caressingly
/kә'resiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caressingly
//
- xem caress
Định nghĩa tiếng Anh
ad. In caressing manner.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
ad. In caressing manner.
Đang tải...