Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carfare

/'kɑ:fєә/ phổ biến #43933
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carfare

//

* danh từ
  • tiền vé
Định nghĩa tiếng Anh

n the fare charged for riding a bus or streetcar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...