Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43933

carfare

//

* danh từ
  • tiền vé
Định nghĩa tiếng Anh

n the fare charged for riding a bus or streetcar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...