Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carful

//

* danh từ
  • một xe đầy
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity that a car will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...