Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carful

/'kɑ:fjl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carful

//

* danh từ
  • một xe đầy
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity that a car will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...