Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cariama

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cariama

//

* danh từ
  • (động vật) gà nước Nam Mỹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...