Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cariban

//

* danh từ
  • thành viên nhóm da đỏ Caribê
  • tiếng Caribê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...