cariban
/'kæribәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cariban
//
* danh từ- thành viên nhóm da đỏ Caribê
- tiếng Caribê
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...