Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cariboo caribou

/'kæribu:/

danh từ

  • (động vật học) tuần lộc caribu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...