cariboo caribou
/'kæribu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cariboo caribou
/'kæribu:/
danh từ
- (động vật học) tuần lộc caribu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...