Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13012

caribou

//

* danh từ
  • như cariboo* danh từ
  • như cariboo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Arctic deer with large antlers in both sexes; called `reindeer' in Eurasia and `caribou' in North America

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...