Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caries

/'keərii:z/ phổ biến #35866
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caries

/'keərii:z/

danh từ

  • (y học) bệnh mục xương
    • dental caries: bệnh sâu răng
Định nghĩa tiếng Anh

n soft decayed area in a tooth; progressive decay can lead to the death of a tooth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...