Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carnality

/kɑ:'næliti/ phổ biến #37169
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carnality

/kɑ:'næliti/

danh từ

  • nhục dục, sự ham muốn nhục dục
Định nghĩa tiếng Anh

n feeling morbid sexual desire or a propensity to lewdness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...