Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carnally

/'kɑ:nәli/ phổ biến #45531
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carnally

//

  • xem carnal
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a carnal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...