carnassial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carnassial
//
* tính từ- thuộc răng nhai thịt* danh từ
- răng nhai thịt
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a tooth) adapted for shearing flesh
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (of a tooth) adapted for shearing flesh
Đang tải...