Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carnassial

/kɑ:'næsiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carnassial

//

* tính từ
  • thuộc răng nhai thịt* danh từ
  • răng nhai thịt
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a tooth) adapted for shearing flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...