Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carnet

/kɑ:'ne/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carnet

//

* danh từ
  • sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...