Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #11897

carnival

/'kɑ:nivəl/

danh từ

  • ngày hội (trước trai giới)
  • cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
  • sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
    • a carnival of colour: sự lạm dụng màu sắc
    • a carnival of bloodshed: sự giết chóc bừa bãi
Biến thể từ carnivals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a festival marked by merrymaking and processions\nn. a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...