carnivorous counterparts
cụm từ
- các loài ăn thịt tương ứng
- carnivorous counterparts in the ecosystem: các loài ăn thịt tương ứng trong hệ sinh thái
- các đối tác ăn thịt
Trái nghĩa
herbivorous counterparts
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...