caroler
/kæ'rələr/ phổ biến #31445
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
caroler
//
- xem carol
Định nghĩa tiếng Anh
n. a singer of carols
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a singer of carols
Đang tải...