Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carolingian

/kærә'lindʒiәn/ phổ biến #42169
Biến thể từ carolingians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carolingian

//

* tính từ
  • (thuộc) triều đại Frank được Charlemagne tìm thấy* danh từ
  • người thuộc triều đại này
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Carolingian dynasty a. of or relating to the Frankish dynasty founded by Charlemagne's father

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...