Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carousal

/kə'rauzəl/
Biến thể từ carousals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carousal

/kə'rauzəl/

danh từ

  • cuộc chè chén say sưa
Định nghĩa tiếng Anh

n revelry in drinking; a merry drinking party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...