Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17249

carousel

/kæru'zel/

danh từ

  • trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn)
Biến thể từ carousels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conveyer belt that carries luggage to be claimed by air travelers\nn. a large, rotating machine with seats for children to ride or amusement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...