carouser
/kə'rauzə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carouser
/kə'rauzə/
danh từ
- người thích chè chén, no say
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who enjoys riotous drinking
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who enjoys riotous drinking
Đang tải...