Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carouser

/kə'rauzə/

danh từ

  • người thích chè chén, no say
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who enjoys riotous drinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...