Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpenter-ant

/'kɑ:pintə'ɑ:nt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carpenter-ant

/'kɑ:pintə'ɑ:nt/

danh từ

  • kiến đục gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...