Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carpenter-scene

/'kɑ:pintəsi:n/

danh từ

  • (sân khấu) tiết mục đệm (trình diễn để cho bên trong có thì giờ trang trí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...