Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20170

carpentry

/'kɑ:pintri/

danh từ

  • nghề thợ mộc
  • rui (kèo nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the craft of a carpenter: making things out of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...