Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpet-knight

/'kɑ:pitnait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carpet-knight

/'kɑ:pitnait/

danh từ

  • lính ở nhà, lính không ra trận
  • người lính giao thiệp với đàn bà con gái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...