Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carpet-raid

/'kɑ:pitreid/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) cuộc ném bom rải thảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...