Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carpet-sweeper

/'kɑ:pit,swi:pə/

danh từ

  • chổi quét thảm
  • máy hút bụi (ở thảm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...