carpet-sweeper
/'kɑ:pit,swi:pə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carpet-sweeper
/'kɑ:pit,swi:pə/
danh từ
- chổi quét thảm
- máy hút bụi (ở thảm)
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...