Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carpooling

IELTS

Nghĩa thường dùng

Đi chung xe. cụm từ

“Carpooling can help reduce traffic and save money.”Đi chung xe có thể giúp giảm tắc nghẽn và tiết kiệm tiền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phr.

  • Đi chung xe.

ví dụ

Carpooling can help reduce traffic and save money. — Đi chung xe có thể giúp giảm tắc nghẽn và tiết kiệm tiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...