Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carrack

/'kærәk/
Biến thể từ carracks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carrack

//

* danh từ
  • chiếc tàu hình vuông (từ cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large galleon sailed in the Mediterranean as a merchantman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...