Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carrack

//

* danh từ
  • chiếc tàu hình vuông (từ cổ)
Biến thể từ carracks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large galleon sailed in the Mediterranean as a merchantman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...