Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carriage control

//

  • (Tech) điều khiển bộ lên giấy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...