Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carriage control character

//

  • (Tech) ký tự điều khiển con trượt (lên giấy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...