Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carriage return

//

  • (Tech) trở đầu bộ lên giấy, về đầu dòng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...