Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carriage-free

/'kæridʤ'fri:/

phó từ

  • người nhận không phải trả cước (người gửi đã trả rồi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...