Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carriageable

/'kæridʤəbl/

tính từ

  • xe chạy được (đường sá)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Passable by carriages; that can be conveyed in\n carriages.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...