Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carried /ˈkær.id/

động từ

  • mang theo

ví dụ

She carried the bag to school. — Cô ấy mang túi đến trường.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...