carrier-bag
Biến thể từ
carrier-bags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carrier-bag
//
* danh từ- túi bằng giấy hoặc chất dẻo để đựng hàng hoá
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...