Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carry a message

Đang hiển thị mục gốc carry a message cho “carries a message”.

Nghĩa thường dùng

truyền đạt thông tin hoặc một thông điệp cụm từ

“Could you carry a message to her for me?”Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...