Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carroty

/'kærəti/

tính từ

  • đỏ hoe; có tóc đỏ hoe
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling the bright orange of the root of the carrot plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...