carry a message
Nghĩa thường dùng
“Could you carry a message to her for me?”Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Could you carry a message to her for me?”Bạn có thể chuyển một thông điệp đến cô ấy giúp tôi không?
Đang tải...