carry back a lesson
Nghĩa thường dùng
“We can carry back a lesson from this experience.”Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm này.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We can carry back a lesson from this experience.”Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm này.
Đang tải...