Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carry flag

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carry flag

//

  • (Tech) cờ mang sang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...